* Một thứ trang trí trên mặt, như đàn bà môi son má phấn í mà!
* Một “kênh” biểu lộ cảm xúc rất nhạy. Phụ nữ thì chảy nước mắt, còn đàn ông có thể vểnh râu, hoặc quặp râu khi vui hay buồn.
* Một loại hàng rào bảo vệ môi, trước nụ hôn của phụ nữ.
* Để điều hòa nhiệt độ vùng môi miệng: Mùa hè thì che mát, mùa đông thì ủ ấm.
* Công cụ giải trí tiện lợi, rẻ tiền: Vân vê râu là một thú vui tao nhã của quý ông.
* Dụng cụ hỗ trợ “épphê” cho nụ hôn với phái yếu (chị em bảo “buồn buồn” ấy!).
* Tạo nét duyên “độc” cho miệng khi… nhai (râu rung rinh, rung rinh rất… xinh!).
* Dấu hiệu giới tính đặc biệt: “Nam tu nữ nhũ”.



trước đó
